cacalia javanica

cacalia javanica

A gardener carefully tends to a vibrant cacalia javanica in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cacalia javanica một loài thực vật thân thảo một năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi. Loài này được đặc trưng bởi các cụm hoa hình chùy đỏ tươi, trông giống như những chiếc tua rua. Trong một số hệ thống phân loại, từng được xếp vào chi Cacalia.

dụ sử dụng
  • (Cacalia javanica is often grown as an ornamental plant due to its unique appearance.)
  • (The flowers of Cacalia javanica are bright red, attracting many pollinating insects.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: được nghiên cứu như một dụ về sự thích nghi của thực vật nhiệt đới với môi trường khô hạn.
    • Cacalia javanica một đối tượng quan trọng trong các nghiên cứu về sinh thái học nhiệt đới. (Cacalia javanica is an important subject in tropical ecology studies.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacalia (danh từ): Chi thực vật trong họ Cúc (Asteraceae), từng bao gồm loài này.
    • Chi Cacalia hiện đã được phân loại lại thành các chi khác. (The genus Cacalia has now been reclassified into other genera.)
Từ đồng nghĩa
  • Emilia javanica: Tên khoa học đồng nghĩa hiện tại thường được chấp nhận cho loài này.
    • Emilia javanica tên gọi chính xác hơn trong phân loại học hiện đại. (Emilia javanica is the more accurate name in modern taxonomy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.